応対 (おうたい) — tiếp đón, ứng đối, xử lý

おうたい tiếp đón
Tần suất #7847 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

outai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp đón
  • ứng đối
  • xử lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.