連日 (れんじつ) — liên tiếp nhiều ngày, ngày qua ngày

れんじつ liên tiếp nhiều ngày
Tần suất #4863 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

renjitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liên tiếp nhiều ngày
  • ngày qua ngày

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.