列車 (れっしゃ) — đoàn tàu, tàu hỏa, liệt xa

れっしゃ đoàn tàu
Tần suất #2395 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

ressha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đoàn tàu
  • tàu hỏa
  • liệt xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.