離婚 (りこん) — ly hôn, ly dị

こん ly hôn
Tần suất #2423 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

rikon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ly hôn
  • ly dị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.