労働省 (ろうどうしょう) — Bộ Lao động, Lao động sảnh

ろうどうしょう Bộ Lao động
Tần suất #3287 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

roudoushou

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Bộ Lao động
  • Lao động sảnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.