了承 (りょうしょう) — chấp thuận, đồng ý, liễu thừa

りょうしょう chấp thuận
Tần suất #2836 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ryoushou

Pitch りょしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chấp thuận
  • đồng ý
  • liễu thừa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.