(つくえ) — bàn, bàn học

つくえ bàn
Tần suất #2835 Lớp 6 1 ký tự noun school home

tsukue

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bàn
  • bàn học

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.