流行 (りゅうこう) — thịnh hành, mốt, lưu hành

りゅうこう thịnh hành
Tần suất #2442 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

ryuukou

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thịnh hành
  • mốt
  • lưu hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.