Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再会 (さいかい) — tái ngộ, gặp lại

再さい会かい tái ngộ
Tần suất #3989 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

saikai

さいかい
Pitch さいかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 再会

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tái ngộ
  • gặp lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再会する

さいかいする

再会します

さいかいします

Present negative

再会しない

さいかいしない

再会しません

さいかいしません

Past

再会した

さいかいした

再会しました

さいかいしました

Past negative

再会しなかった

さいかいしなかった

再会しませんでした

さいかいしませんでした

Te-form

再会して

さいかいして

再会しまして

さいかいしまして

Potential

再会できる

さいかいできる

再会できます

さいかいできます

Potential negative

再会できない

さいかいできない

再会できません

さいかいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.