Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先取り (さきどり) — đón đầu, tiên thủ

先さき取どり đón đầu
Tần suất #9485 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

sakidori

さきどり
Pitch さきどり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 先取り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đón đầu
  • tiên thủ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先取りする

さきどりする

先取りします

さきどりします

Present negative

先取りしない

さきどりしない

先取りしません

さきどりしません

Past

先取りした

さきどりした

先取りしました

さきどりしました

Past negative

先取りしなかった

さきどりしなかった

先取りしませんでした

さきどりしませんでした

Te-form

先取りして

さきどりして

先取りしまして

さきどりしまして

Potential

先取りできる

さきどりできる

先取りできます

さきどりできます

Potential negative

先取りできない

さきどりできない

先取りできません

さきどりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.