Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

先送り (さきおくり) — sự trì hoãn, hoãn lại

先さき送おくり sự trì hoãn
Tần suất #8246 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

sakiokuri

さきおくり
Pitch さきおくり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 先送り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự trì hoãn
  • hoãn lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

先送りする

さきおくりする

先送りします

さきおくりします

Present negative

先送りしない

さきおくりしない

先送りしません

さきおくりしません

Past

先送りした

さきおくりした

先送りしました

さきおくりしました

Past negative

先送りしなかった

さきおくりしなかった

先送りしませんでした

さきおくりしませんでした

Te-form

先送りして

さきおくりして

先送りしまして

さきおくりしまして

Potential

先送りできる

さきおくりできる

先送りできます

さきおくりできます

Potential negative

先送りできない

さきおくりできない

先送りできません

さきおくりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.