差し込む (さしこむ) — cắm vào, chèn vào, rọi vào

cắm vào
Tần suất #7862 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-mu) · transitive/intransitive

sashikomu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cắm vào
  • chèn vào
  • rọi vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.