Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

差し止め (さしとめ) — prohibition, ban, suspension

差さし止とめ prohibition
Lớp 4 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

sashitome

さしとめ
Post

Ghi nhớ 差し止め

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • prohibition
  • ban
  • suspension
  • injunction

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.