Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

作用 (さよう) — tác dụng, tác động, hoạt động

作さ用よう tác dụng
Tần suất #2197 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sayou

さよう
Pitch さよう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 作用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tác dụng
  • tác động
  • hoạt động

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの ものに 力(ちから)を くわえて、かえる はたらき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

作用する

さようする

作用します

さようします

Present negative

作用しない

さようしない

作用しません

さようしません

Past

作用した

さようした

作用しました

さようしました

Past negative

作用しなかった

さようしなかった

作用しませんでした

さようしませんでした

Te-form

作用して

さようして

作用しまして

さようしまして

Potential

作用できる

さようできる

作用できます

さようできます

Potential negative

作用できない

さようできない

作用できません

さようできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.