作用 (さよう) — tác dụng, tác động, hoạt động
作用
tác dụng
Tần suất #2197
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sayou
さよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さよう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 作用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tác dụng
- tác động
- hoạt động
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの ものに 力を くわえて、かえる はたらき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
作用する さようする |
作用します さようします |
| Present negative |
作用しない さようしない |
作用しません さようしません |
| Past |
作用した さようした |
作用しました さようしました |
| Past negative |
作用しなかった さようしなかった |
作用しませんでした さようしませんでした |
| Te-form |
作用して さようして |
作用しまして さようしまして |
| Potential |
作用できる さようできる |
作用できます さようできます |
| Potential negative |
作用できない さようできない |
作用できません さようできません |