政治家 (せいじか) — chính trị gia, chính khách

せい chính trị gia
Tần suất #6438 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

seijika

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chính trị gia
  • chính khách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.