声明 (せいめい) — tuyên bố, thanh minh
声明
tuyên bố
Tần suất #3444
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
seimei
せいめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 声明
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyên bố
- thanh minh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
声明する せいめいする |
声明します せいめいします |
| Present negative |
声明しない せいめいしない |
声明しません せいめいしません |
| Past |
声明した せいめいした |
声明しました せいめいしました |
| Past negative |
声明しなかった せいめいしなかった |
声明しませんでした せいめいしませんでした |
| Te-form |
声明して せいめいして |
声明しまして せいめいしまして |
| Potential |
声明できる せいめいできる |
声明できます せいめいできます |
| Potential negative |
声明できない せいめいできない |
声明できません せいめいできません |