Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

制作 (せいさく) — chế tác, sản xuất

制せい作さく chế tác
Tần suất #1256 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seisaku

せいさく
Pitch せいさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 制作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chế tác
  • sản xuất

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 絵(え)や えいがなどを つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

制作する

せいさくする

制作します

せいさくします

Present negative

制作しない

せいさくしない

制作しません

せいさくしません

Past

制作した

せいさくした

制作しました

せいさくしました

Past negative

制作しなかった

せいさくしなかった

制作しませんでした

せいさくしませんでした

Te-form

制作して

せいさくして

制作しまして

せいさくしまして

Potential

制作できる

せいさくできる

制作できます

せいさくできます

Potential negative

制作できない

せいさくできない

制作できません

せいさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.