生産 (せいさん) — sản xuất, sinh sản

せいさん sản xuất
Tần suất #357 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seisan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sản xuất
  • sinh sản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.