Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生息 (せいそく) — sự sinh sống (động vật), sinh tức

生せい息そく sự sinh sống (động vật)
Tần suất #6066 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

seisoku

せいそく
Pitch せいそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生息

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự sinh sống (động vật)
  • sinh tức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生息する

せいそくする

生息します

せいそくします

Present negative

生息しない

せいそくしない

生息しません

せいそくしません

Past

生息した

せいそくした

生息しました

せいそくしました

Past negative

生息しなかった

せいそくしなかった

生息しませんでした

せいそくしませんでした

Te-form

生息して

せいそくして

生息しまして

せいそくしまして

Potential

生息できる

せいそくできる

生息できます

せいそくできます

Potential negative

生息できない

せいそくできない

生息できません

せいそくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.