正装 (せいそう) — full dress, formal dress, uniform
正装
full dress
Ghi nhớ 正装
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- full dress
- formal dress
- uniform
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
正装する せいそうする |
正装します せいそうします |
| Present negative |
正装しない せいそうしない |
正装しません せいそうしません |
| Past |
正装した せいそうした |
正装しました せいそうしました |
| Past negative |
正装しなかった せいそうしなかった |
正装しませんでした せいそうしませんでした |
| Te-form |
正装して せいそうして |
正装しまして せいそうしまして |
| Potential |
正装できる せいそうできる |
正装できます せいそうできます |
| Potential negative |
正装できない せいそうできない |
正装できません せいそうできません |