制約 (せいやく) — ràng buộc, hạn chế, chế ước
制約
ràng buộc
Tần suất #2934
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seiyaku
せいやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいやく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 制約
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ràng buộc
- hạn chế
- chế ước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
制約する せいやくする |
制約します せいやくします |
| Present negative |
制約しない せいやくしない |
制約しません せいやくしません |
| Past |
制約した せいやくした |
制約しました せいやくしました |
| Past negative |
制約しなかった せいやくしなかった |
制約しませんでした せいやくしませんでした |
| Te-form |
制約して せいやくして |
制約しまして せいやくしまして |
| Potential |
制約できる せいやくできる |
制約できます せいやくできます |
| Potential negative |
制約できない せいやくできない |
制約できません せいやくできません |