選挙 (せんきょ) — bầu cử, tuyển cử

せんきょ bầu cử
Tần suất #645 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

senkyo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bầu cử
  • tuyển cử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.