節約 (せつやく) — tiết kiệm, tằn tiện, tiết ước

せつやく tiết kiệm
Tần suất #3589 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb environment

setsuyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiết kiệm
  • tằn tiện
  • tiết ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.