接待 (せったい) — tiếp đãi, chiêu đãi, đón tiếp

せったい tiếp đãi
Tần suất #7328 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

settai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp đãi
  • chiêu đãi
  • đón tiếp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.