車道 (しゃどう) — lòng đường, xa đạo

しゃどう lòng đường
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shadou

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lòng đường
  • xa đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.