仕上げる (しあげる) — hoàn thành, hoàn thiện, đánh bóng
仕上げる
hoàn thành
Tần suất #4363
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). ichidan verb
transitive
shiageru
しあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しあげる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仕上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn thành
- hoàn thiện
- đánh bóng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仕上げる しあげる |
仕上げます しあげます |
| Present negative |
仕上げない しあげない |
仕上げません しあげません |
| Past |
仕上げた しあげた |
仕上げました しあげました |
| Past negative |
仕上げなかった しあげなかった |
仕上げませんでした しあげませんでした |
| Te-form |
仕上げて しあげて |
仕上げまして しあげまして |
| Potential |
仕上げられる しあげられる |
仕上げられます しあげられます |
| Potential negative |
仕上げられない しあげられない |
仕上げられません しあげられません |