仕掛ける (しかける) — bắt đầu, bày đặt, tấn công
仕掛ける
bắt đầu
Tần suất #4607
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). ichidan verb
transitive
shikakeru
しかける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しかける[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仕掛ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt đầu
- bày đặt
- tấn công
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仕掛ける しかける |
仕掛けます しかけます |
| Present negative |
仕掛けない しかけない |
仕掛けません しかけません |
| Past |
仕掛けた しかけた |
仕掛けました しかけました |
| Past negative |
仕掛けなかった しかけなかった |
仕掛けませんでした しかけませんでした |
| Te-form |
仕掛けて しかけて |
仕掛けまして しかけまして |
| Potential |
仕掛けられる しかけられる |
仕掛けられます しかけられます |
| Potential negative |
仕掛けられない しかけられない |
仕掛けられません しかけられません |