思考 (しこう) — tư duy, suy nghĩ
shikou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思考
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tư duy
- suy nghĩ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あたまを つかって、いろいろ 考える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思考する しこうする |
思考します しこうします |
| Present negative |
思考しない しこうしない |
思考しません しこうしません |
| Past |
思考した しこうした |
思考しました しこうしました |
| Past negative |
思考しなかった しこうしなかった |
思考しませんでした しこうしませんでした |
| Te-form |
思考して しこうして |
思考しまして しこうしまして |
| Potential |
思考できる しこうできる |
思考できます しこうできます |
| Potential negative |
思考できない しこうできない |
思考できません しこうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.