申告 (しんこく) — khai báo, thân cáo, trình báo

しんこく khai báo
Tần suất #3284 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinkoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai báo
  • thân cáo
  • trình báo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.