進歩 (しんぽ) — tiến bộ, tiến triển

しん tiến bộ
Tần suất #2405 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shinpo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiến bộ
  • tiến triển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.