審理 (しんり) — xét xử, thẩm lý
審理
xét xử
Tần suất #4844
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shinri
しんり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 審理
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xét xử
- thẩm lý
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
審理する しんりする |
審理します しんりします |
| Present negative |
審理しない しんりしない |
審理しません しんりしません |
| Past |
審理した しんりした |
審理しました しんりしました |
| Past negative |
審理しなかった しんりしなかった |
審理しませんでした しんりしませんでした |
| Te-form |
審理して しんりして |
審理しまして しんりしまして |
| Potential |
審理できる しんりできる |
審理できます しんりできます |
| Potential negative |
審理できない しんりできない |
審理できません しんりできません |