Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

診察 (しんさつ) — khám bệnh, chẩn khám, chẩn sát

診しん察さつ khám bệnh
Tần suất #4388 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinsatsu

しんさつ
Pitch しんさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 診察

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khám bệnh
  • chẩn khám
  • chẩn sát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

診察する

しんさつする

診察します

しんさつします

Present negative

診察しない

しんさつしない

診察しません

しんさつしません

Past

診察した

しんさつした

診察しました

しんさつしました

Past negative

診察しなかった

しんさつしなかった

診察しませんでした

しんさつしませんでした

Te-form

診察して

しんさつして

診察しまして

しんさつしまして

Potential

診察できる

しんさつできる

診察できます

しんさつできます

Potential negative

診察できない

しんさつできない

診察できません

しんさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.