診察 (しんさつ) — khám bệnh, chẩn khám, chẩn sát
診察
khám bệnh
Tần suất #4388
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shinsatsu
しんさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 診察
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khám bệnh
- chẩn khám
- chẩn sát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
診察する しんさつする |
診察します しんさつします |
| Present negative |
診察しない しんさつしない |
診察しません しんさつしません |
| Past |
診察した しんさつした |
診察しました しんさつしました |
| Past negative |
診察しなかった しんさつしなかった |
診察しませんでした しんさつしませんでした |
| Te-form |
診察して しんさつして |
診察しまして しんさつしまして |
| Potential |
診察できる しんさつできる |
診察できます しんさつできます |
| Potential negative |
診察できない しんさつできない |
診察できません しんさつできません |