新設 (しんせつ) — mới thành lập, tân thiết, lắp đặt mới

しんせつ mới thành lập
Tần suất #4894 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

shinsetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mới thành lập
  • tân thiết
  • lắp đặt mới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.