信徒 (しんと) — tín đồ, người theo đạo

しん tín đồ
Tần suất #8131 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shinto

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tín đồ
  • người theo đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.