Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

試作 (しさく) — sản phẩm thử nghiệm, chế thử, thí tác

試し作さく sản phẩm thử nghiệm
Tần suất #6739 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shisaku

しさく
Pitch しさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 試作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sản phẩm thử nghiệm
  • chế thử
  • thí tác

Usage examples

+more (2) +more (2)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

試作する

しさくする

試作します

しさくします

Present negative

試作しない

しさくしない

試作しません

しさくしません

Past

試作した

しさくした

試作しました

しさくしました

Past negative

試作しなかった

しさくしなかった

試作しませんでした

しさくしませんでした

Te-form

試作して

しさくして

試作しまして

しさくしまして

Potential

試作できる

しさくできる

試作できます

しさくできます

Potential negative

試作できない

しさくできない

試作できません

しさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.