試写 (ししゃ) — chiếu thử, buổi chiếu riêng, thí xạ

しゃ chiếu thử
Tần suất #5748 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shisha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiếu thử
  • buổi chiếu riêng
  • thí xạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.