Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下請 (したうけ) — thầu phụ, hạ thỉnh

下した請うけ thầu phụ
Tần suất #9488 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb

shitauke

したうけ
Pitch したうけ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下請

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thầu phụ
  • hạ thỉnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下請する

したうけする

下請します

したうけします

Present negative

下請しない

したうけしない

下請しません

したうけしません

Past

下請した

したうけした

下請しました

したうけしました

Past negative

下請しなかった

したうけしなかった

下請しませんでした

したうけしませんでした

Te-form

下請して

したうけして

下請しまして

したうけしまして

Potential

下請できる

したうけできる

下請できます

したうけできます

Potential negative

下請できない

したうけできない

下請できません

したうけできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.