失望 (しつぼう) — thất vọng, tuyệt vọng

しつぼう thất vọng
Tần suất #6579 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shitsubou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thất vọng
  • tuyệt vọng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.