処分 (しょぶん) — xử lý, xử phân

しょぶん xử lý
Tần suất #1501 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shobun

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xử lý
  • xử phân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.