書店 (しょてん) — hiệu sách, nhà sách, thư điếm

しょてん hiệu sách
Tần suất #2092 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shoten

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiệu sách
  • nhà sách
  • thư điếm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.