所得 (しょとく) — thu nhập, sở đắc

しょとく thu nhập
Tần suất #1255 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shotoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu nhập
  • sở đắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.