昇進 (しょうしん) — thăng tiến, thăng chức, thăng tấn

しょうしん thăng tiến
Tần suất #7912 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shoushin

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thăng tiến
  • thăng chức
  • thăng tấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.