消失 (しょうしつ) — sự biến mất, tiêu thất

しょうしつ sự biến mất
Tần suất #8778 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shoushitsu

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự biến mất
  • tiêu thất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.