手法 (しゅほう) — thủ pháp, phương pháp, kỹ thuật

しゅほう thủ pháp
Tần suất #1389 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shuhou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thủ pháp
  • phương pháp
  • kỹ thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.