出荷 (しゅっか) — xuất hàng, vận chuyển hàng, xuất hà

しゅっ xuất hàng
Tần suất #3288 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

shukka

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất hàng
  • vận chuyển hàng
  • xuất hà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.