出没 (しゅつぼつ) — xuất hiện rồi biến mất, lui tới thường xuyên, xuất một

しゅつぼつ xuất hiện rồi biến mất
Tần suất #9756 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shutsubotsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất hiện rồi biến mất
  • lui tới thường xuyên
  • xuất một

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.