Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

考え出す (かんがえだす) — nghĩ ra, phát kiến, sáng nghĩ

考かんがえ出だす nghĩ ra
Tần suất #9755 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

kangaedasu

かんがえだす
Pitch かんがえだす[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 考え出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghĩ ra
  • phát kiến
  • sáng nghĩ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

考え出す

かんがえだす

考え出します

かんがえだします

Present negative

考え出さない

かんがえださない

考え出しません

かんがえだしません

Past

考え出した

かんがえだした

考え出しました

かんがえだしました

Past negative

考え出さなかった

かんがえださなかった

考え出しませんでした

かんがえだしませんでした

Te-form

考え出して

かんがえだして

考え出しまして

かんがえだしまして

Potential

考え出せる

かんがえだせる

考え出せます

かんがえだせます

Potential negative

考え出せない

かんがえだせない

考え出せません

かんがえだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.