考え出す (かんがえだす) — nghĩ ra, phát kiến, sáng nghĩ
考え出す
nghĩ ra
Tần suất #9755
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
kangaedasu
かんがえだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんがえだす[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 考え出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghĩ ra
- phát kiến
- sáng nghĩ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
考え出す かんがえだす |
考え出します かんがえだします |
| Present negative |
考え出さない かんがえださない |
考え出しません かんがえだしません |
| Past |
考え出した かんがえだした |
考え出しました かんがえだしました |
| Past negative |
考え出さなかった かんがえださなかった |
考え出しませんでした かんがえだしませんでした |
| Te-form |
考え出して かんがえだして |
考え出しまして かんがえだしまして |
| Potential |
考え出せる かんがえだせる |
考え出せます かんがえだせます |
| Potential negative |
考え出せない かんがえだせない |
考え出せません かんがえだせません |