集計 (しゅうけい) — tổng hợp, thống kê, tổng kê

しゅうけい tổng hợp
Tần suất #5214 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuukei

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổng hợp
  • thống kê
  • tổng kê

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.