集客 (しゅうきゃく) — thu hút khách, tập khách

しゅうきゃく thu hút khách
Tần suất #6638 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

shuukyaku

Pitch しゅきゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu hút khách
  • tập khách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.