収録 (しゅうろく) — thu âm, ghi chép, thu lục

しゅうろく thu âm
Tần suất #1979 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuuroku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu âm
  • ghi chép
  • thu lục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.